Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỗ đầu
- to be classed 1st on the list, to come first in the test
* Từ tham khảo/words other:
-
giảng đàn
-
giảng đạo
-
giảng dạy
-
giăng đến rằm giăng tròn
-
giang đinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỗ đầu
* Từ tham khảo/words other:
- giảng đàn
- giảng đạo
- giảng dạy
- giăng đến rằm giăng tròn
- giang đinh