Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỗ thủ khoa
- to top the list of successful candidates; to come first in the test
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng kết
-
tổng kết công tác
-
tổng kết cuối năm
-
tống khách
-
tống khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỗ thủ khoa
* Từ tham khảo/words other:
- tổng kết
- tổng kết công tác
- tổng kết cuối năm
- tống khách
- tống khẩu