Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạt dòng
- river capture
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt khoan bắt nhặt
-
bật khóc
-
bất khuất
-
bạt kiếm
-
bất kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạt dòng
* Từ tham khảo/words other:
- bắt khoan bắt nhặt
- bật khóc
- bất khuất
- bạt kiếm
- bất kính