Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độc tài chuyên chế
* thngữ|- heavy hand
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng diện
-
thượng điền
-
thương định
-
thượng đỉnh
-
thường do có một kẽ hở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độc tài chuyên chế
* Từ tham khảo/words other:
- thượng diện
- thượng điền
- thương định
- thượng đỉnh
- thường do có một kẽ hở