Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòi báo cáo sổ sách
* thngữ|- to demand an account
* Từ tham khảo/words other:
-
chân tay
-
chặn tay
-
chặn tay lại
-
chẩn tế
-
chăn thả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòi báo cáo sổ sách
* Từ tham khảo/words other:
- chân tay
- chặn tay
- chặn tay lại
- chẩn tế
- chăn thả