Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọn vệ sinh
* thngữ|- to clean up
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi bền
-
hơi béo
-
hơi bẹt
-
hồi binh
-
hội binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọn vệ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- hơi bền
- hơi béo
- hơi bẹt
- hồi binh
- hội binh