Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn vị hành chánh
- xem đơn vị hành chính
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ lấy
-
giữ lễ
-
giữ lễ độ
-
giữ lễ phép
-
giữ liên lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn vị hành chánh
* Từ tham khảo/words other:
- giữ lấy
- giữ lễ
- giữ lễ độ
- giữ lễ phép
- giữ liên lạc