Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng cảm
- to sympathize; to identify; to commune|= đồng cảm với nhân vật chính trong truyện to identify with the hero of the novel|- understanding; sympathetic
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉnh mạch
-
chính mắt
-
chính mày
-
chính mình
-
chính ngạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng cảm
* Từ tham khảo/words other:
- chỉnh mạch
- chính mắt
- chính mày
- chính mình
- chính ngạch