Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng chặt xuống
* ngđtừ|- plant
* Từ tham khảo/words other:
-
chống scobut
-
chống sét
-
chống sốt rét
-
chóng tàn
-
chống tăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng chặt xuống
* Từ tham khảo/words other:
- chống scobut
- chống sét
- chống sốt rét
- chóng tàn
- chống tăng