Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng xoay chiều
- alternating current; ac
* Từ tham khảo/words other:
-
truy cập tuần tự
-
truy cứu
-
truy cứu gốc tích
-
truy cứu trách nhiệm
-
truy điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng xoay chiều
* Từ tham khảo/words other:
- truy cập tuần tự
- truy cứu
- truy cứu gốc tích
- truy cứu trách nhiệm
- truy điệu