Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo núi
* dtừ|- orometer
* Từ tham khảo/words other:
-
rỗi hơi
-
rời khỏi
-
rời khỏi ai-cập
-
rọi kiếng
-
rơi lấm tấm như bột rây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo núi
* Từ tham khảo/words other:
- rỗi hơi
- rời khỏi
- rời khỏi ai-cập
- rọi kiếng
- rơi lấm tấm như bột rây