Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng lên phát biểu
* thngữ|- to be brought up in the spirit of communism
* Từ tham khảo/words other:
-
màu lá cây
-
màu lá sồi non
-
màu lá úa
-
máu lạnh
-
mau lẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng lên phát biểu
* Từ tham khảo/words other:
- màu lá cây
- màu lá sồi non
- màu lá úa
- máu lạnh
- mau lẹ