Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưới da
- subcutaneous; hypodermic|= kim tiêm dưới da hypodermic needle
* Từ tham khảo/words other:
-
thè lè
-
thể lệ
-
thể lệ chi tiết
-
thể lệ vệ sinh
-
thế lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưới da
* Từ tham khảo/words other:
- thè lè
- thể lệ
- thể lệ chi tiết
- thể lệ vệ sinh
- thế lên