Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
eo sông
- river strait; a narrow place in the river flow
* Từ tham khảo/words other:
-
khơi diễn
-
khởi diễn
-
khối đoàn kết
-
khởi động
-
khởi động lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
eo sông
* Từ tham khảo/words other:
- khơi diễn
- khởi diễn
- khối đoàn kết
- khởi động
- khởi động lại