Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gắn chặt
- cement|= tình hữu nghị được gắn chặt bởi thời gian friendship cemented by time
* Từ tham khảo/words other:
-
nước mặn
-
nước mắt
-
nước mắt cá sấu
-
nước mắt chan hòa
-
nước mật đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gắn chặt
* Từ tham khảo/words other:
- nước mặn
- nước mắt
- nước mắt cá sấu
- nước mắt chan hòa
- nước mật đường