Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạn gùng
- interrogate, inquire in detail (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt khẩn cấp
-
bắt khoán
-
bắt khoan bắt nhặt
-
bật khóc
-
bất khuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạn gùng
* Từ tham khảo/words other:
- bắt khẩn cấp
- bắt khoán
- bắt khoan bắt nhặt
- bật khóc
- bất khuất