Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
găng dài
* dtừ|- gauntlet
* Từ tham khảo/words other:
-
tê ngưu độc giác
-
tề ngụy
-
tề ngụy cũ
-
tê nhân tạo
-
té nhào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
găng dài
* Từ tham khảo/words other:
- tê ngưu độc giác
- tề ngụy
- tề ngụy cũ
- tê nhân tạo
- té nhào