Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghẻ tàu
- itch, scabies; syphilis
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng lãi
-
nâng lên
-
nâng lên lũy thừa
-
nặng lời
-
nặng lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghẻ tàu
* Từ tham khảo/words other:
- nặng lãi
- nâng lên
- nâng lên lũy thừa
- nặng lời
- nặng lòng