Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
già đòn
- beat up, thrash thoroughly|= già đòn non lẽ to use the big stick
* Từ tham khảo/words other:
-
lấp ló
-
lập lờ
-
lập lờ đánh lận con đen
-
lập lờ hai mặt
-
lấp lỗ hổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
già đòn
* Từ tham khảo/words other:
- lấp ló
- lập lờ
- lập lờ đánh lận con đen
- lập lờ hai mặt
- lấp lỗ hổng