Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
già miệng
- talk back, argue back, be loudmouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt phẳng
-
mặt phẳng đối xứng
-
mặt phẳng ngấn nước
-
mặt phẳng thẳng đứng
-
mặt phèn phẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
già miệng
* Từ tham khảo/words other:
- mặt phẳng
- mặt phẳng đối xứng
- mặt phẳng ngấn nước
- mặt phẳng thẳng đứng
- mặt phèn phẹt