Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia thuộc
- relatives, people in the family, household staff
* Từ tham khảo/words other:
-
lẫn cẫn
-
lan can cầu thang
-
lan can có lỗ ném
-
lan can sau khoang lái
-
lần chần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- lẫn cẫn
- lan can cầu thang
- lan can có lỗ ném
- lan can sau khoang lái
- lần chần