Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giải hạn
- to relieve somebody of his run of bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
sản phẩm cất
-
sản phẩm chất lượng cao
-
sản phẩm chính
-
sản phẩm chủ yếu
-
sản phẩm chung cuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giải hạn
* Từ tham khảo/words other:
- sản phẩm cất
- sản phẩm chất lượng cao
- sản phẩm chính
- sản phẩm chủ yếu
- sản phẩm chung cuộc