Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian bào
* ttừ|- intercellular
* Từ tham khảo/words other:
-
hoác miệng
-
hoác mở
-
hoặc nghiện rượu
-
hoạch đắc
-
hoạch định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian bào
* Từ tham khảo/words other:
- hoác miệng
- hoác mở
- hoặc nghiện rượu
- hoạch đắc
- hoạch định