Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gián
* noun
- cockroach; black beetle
=con gián
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gián
* dtừ|- cockroach; black beetlecon gián
* Từ tham khảo/words other:
-
bờ lũy
-
bộ ly hợp
-
bỏ mặc
-
bỏ mặc ai trong lúc khó khăn
-
bỏ màn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gián
* Từ tham khảo/words other:
- bờ lũy
- bộ ly hợp
- bỏ mặc
- bỏ mặc ai trong lúc khó khăn
- bỏ màn