Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian nguy
- hard and dangerous
* Từ tham khảo/words other:
-
phôi học
-
phối hợp
-
phối hợp các mặt
-
phối hợp các nốt nghe chối tai
-
phối hợp chặt chẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian nguy
* Từ tham khảo/words other:
- phôi học
- phối hợp
- phối hợp các mặt
- phối hợp các nốt nghe chối tai
- phối hợp chặt chẽ