Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật mạnh
* dtừ|- twitch, tug, yank, wrench; * đtừ yank|* ngđtừ|- wrest, wrench|* nđtừ|- tug|* thngữ|- to tear at, to tear off
* Từ tham khảo/words other:
-
tanh bành
-
tạnh giời
-
tanh hôi
-
tạnh mưa
-
tạnh nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- tanh bành
- tạnh giời
- tanh hôi
- tạnh mưa
- tạnh nắng