Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió đạn động
- ballistic wind
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng che lỗ khóa
-
miếng che mắt
-
miếng chêm
-
miếng chèn
-
miệng chửi tay đấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió đạn động
* Từ tham khảo/words other:
- miếng che lỗ khóa
- miếng che mắt
- miếng chêm
- miếng chèn
- miệng chửi tay đấm