Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng châm biếm
- satirical tone
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm cảnh
-
tầm cao
-
tam cấp
-
tấm chăn
-
tấm chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng châm biếm
* Từ tham khảo/words other:
- tâm cảnh
- tầm cao
- tam cấp
- tấm chăn
- tấm chắn