Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giỏng tai
* verb
-to prick up one's ears
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giỏng tai
* đtừ|- to prick up one's ears
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ thõng xuống
-
bỏ thư
-
bờ thửa
-
bơ thực vật
-
bỏ thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giỏng tai
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ thõng xuống
- bỏ thư
- bờ thửa
- bơ thực vật
- bỏ thuốc