Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gôm xịt tóc
- hairspray
* Từ tham khảo/words other:
-
nhét
-
nhét chưa đủ
-
nhét đầy
-
nhét kín
-
nhét mỡ vào thịt để rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gôm xịt tóc
* Từ tham khảo/words other:
- nhét
- nhét chưa đủ
- nhét đầy
- nhét kín
- nhét mỡ vào thịt để rán