Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
há dám
- how dare (we)|= tại ai há dám phụ lòng cố nhân (truyện kiều) how could i deny my debt to you?
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn thị
-
viên thông
-
viễn thông
-
viên thừa lại
-
viên thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
há dám
* Từ tham khảo/words other:
- viễn thị
- viên thông
- viễn thông
- viên thừa lại
- viên thuốc