Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắc kim
- black metal-iron
* Từ tham khảo/words other:
-
mét mặt
-
mét mét
-
mệt mỏi
-
mệt mỏi và lê lết
-
mệt mỏi vì đi nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắc kim
* Từ tham khảo/words other:
- mét mặt
- mét mét
- mệt mỏi
- mệt mỏi và lê lết
- mệt mỏi vì đi nhiều