Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hang sâu
- deep cave
* Từ tham khảo/words other:
-
đi ngựa theo sau
-
đi ngược
-
đi ngược chiều kim đồng hồ
-
đi ngược dòng
-
đi ngược đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hang sâu
* Từ tham khảo/words other:
- đi ngựa theo sau
- đi ngược
- đi ngược chiều kim đồng hồ
- đi ngược dòng
- đi ngược đường