Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng ước
- capitulation, surrender (on stipulated terms)
* Từ tham khảo/words other:
-
liếm đít
-
liếm gót
-
liếm gót ai
-
liếm gót giày
-
liêm khiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng ước
* Từ tham khảo/words other:
- liếm đít
- liếm gót
- liếm gót ai
- liếm gót giày
- liêm khiết