Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu phòng
- rear guard; rear point
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu đãi
-
chiều dài
-
chiều dài dây neo
-
chiêu đãi sở
-
chiều dài tính bằng phút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu phòng
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu đãi
- chiều dài
- chiều dài dây neo
- chiêu đãi sở
- chiều dài tính bằng phút