Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hèm rượu
- brewer's grains
* Từ tham khảo/words other:
-
lãnh đạm
-
lãnh đạm nữ dục
-
lãnh đạo
-
lãnh đạo các cấp
-
lãnh đạo công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hèm rượu
* Từ tham khảo/words other:
- lãnh đạm
- lãnh đạm nữ dục
- lãnh đạo
- lãnh đạo các cấp
- lãnh đạo công tác