Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hen phế quản
- bronchial asthma
* Từ tham khảo/words other:
-
mở ra cho
-
mở ra cho tất cả cho mọi người
-
mở ra để tấn công
-
mở ra một kỷ nguyên
-
mổ ra từng khúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hen phế quản
* Từ tham khảo/words other:
- mở ra cho
- mở ra cho tất cả cho mọi người
- mở ra để tấn công
- mở ra một kỷ nguyên
- mổ ra từng khúc