Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện lên
- to appear; to manifest itself
* Từ tham khảo/words other:
-
khu đông luân-đôn
-
khu đông nữu-ước
-
khu đóng quân
-
khu du kích
-
khu du lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện lên
* Từ tham khảo/words other:
- khu đông luân-đôn
- khu đông nữu-ước
- khu đóng quân
- khu du kích
- khu du lịch