Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng biên
- fringe effect
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp nhọn
-
bóp óc
-
bóp phanh
-
bóp sữa
-
bộp tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng biên
* Từ tham khảo/words other:
- bóp nhọn
- bóp óc
- bóp phanh
- bóp sữa
- bộp tai