Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình mười cạnh
- decagon
* Từ tham khảo/words other:
-
phát biểu có hệ thống
-
phát biểu ra
-
phát biểu sai
-
phát biểu ý kiến
-
phát binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình mười cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phát biểu có hệ thống
- phát biểu ra
- phát biểu sai
- phát biểu ý kiến
- phát binh