Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa trị
- (hóa học) valence; valency
* Từ tham khảo/words other:
-
chụp bằng máy côđa
-
chụp bắt
-
chụp bổng
-
chụp chậm
-
chụp đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa trị
* Từ tham khảo/words other:
- chụp bằng máy côđa
- chụp bắt
- chụp bổng
- chụp chậm
- chụp đèn