Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa trị năm
- quinquevalence; pentavalence
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm áp cao
-
tâm áp thấp
-
tam bản
-
tầm bắn
-
tấm bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa trị năm
* Từ tham khảo/words other:
- tâm áp cao
- tâm áp thấp
- tam bản
- tầm bắn
- tấm bản