Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoán giảm
- commute (a prison sentence)
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt dòng
-
cắt được bằng máy công cụ
-
cắt đuôi
-
cắt đứt
-
cắt đứt quan hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoán giảm
* Từ tham khảo/words other:
- cắt dòng
- cắt được bằng máy công cụ
- cắt đuôi
- cắt đứt
- cắt đứt quan hệ