Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi ôi
* ttừ|- high
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đặt
-
sắp đặt đồng hàng
-
sắp đặt lại
-
sắp đặt lại cho ngăn nắp
-
sắp đặt mở đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi ôi
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đặt
- sắp đặt đồng hàng
- sắp đặt lại
- sắp đặt lại cho ngăn nắp
- sắp đặt mở đầu