Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi tịch
- to regain one's nationality at birth
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy nhanh xuống
-
chảy nhiều bọt
-
chảy nhiều nước bọt
-
chảy nhiều nước dãi
-
chảy nhỏ giọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi tịch
* Từ tham khảo/words other:
- chạy nhanh xuống
- chảy nhiều bọt
- chảy nhiều nước bọt
- chảy nhiều nước dãi
- chảy nhỏ giọt