Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hôn chia tay
* thngữ|- to kiss good-bye
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc lý
-
nhạc mẫu
-
nhấc máy
-
nhạc mở đầu
-
nhạc mơnuet
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hôn chia tay
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc lý
- nhạc mẫu
- nhấc máy
- nhạc mở đầu
- nhạc mơnuet