Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hờn tủi
- vexation, annoyance; humiliation; be vexed, annoyed (by somebody); be humiliated
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp vữa ngoài
-
lớp vữa trát tường
-
lợp xanh đồi trọc
-
lốp xe
-
lốp xe đắp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hờn tủi
* Từ tham khảo/words other:
- lớp vữa ngoài
- lớp vữa trát tường
- lợp xanh đồi trọc
- lốp xe
- lốp xe đắp lại