Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng lạng
- (bot) persimmon grown in lang son province
* Từ tham khảo/words other:
-
chắn đường để thu thuế
-
chân ga
-
chân gầy như ống sậy
-
chân ghế
-
chán ghét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng lạng
* Từ tham khảo/words other:
- chắn đường để thu thuế
- chân ga
- chân gầy như ống sậy
- chân ghế
- chán ghét