Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng vệ binh
- red guard (during the chinese cultural revolution)
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng y tá
-
trượt
-
trượt ăn
-
trượt băng
-
trượt bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng vệ binh
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng y tá
- trượt
- trượt ăn
- trượt băng
- trượt bánh