Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huấn dọc
- (từ nghĩa cũ) training and education
* Từ tham khảo/words other:
-
xác định đường kính
-
xác định một cách chính xác
-
xác định niên đại bằng cacbon
-
xác định phần vơi đi
-
xác định số lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huấn dọc
* Từ tham khảo/words other:
- xác định đường kính
- xác định một cách chính xác
- xác định niên đại bằng cacbon
- xác định phần vơi đi
- xác định số lượng